dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
Scoot up to the attic and get down Ma's old box of dress patterns. What you up to with Miss Ellen's portieres?
Nghĩa tiếng Việt
Hãy lên gác và lấy cái hộp của mẹ xuống đây.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress