dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
That was a nice new dress you're wearin'.
Nghĩa tiếng Việt
Cô bị hư cái áo đẹp rồi.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress
dress = quần áo
That was a nice new dress you're wearin'.
Cô bị hư cái áo đẹp rồi.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress