dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
Think of me being flogged in the darkness. I scream, the lights go on... and the audience sees me on the floor in this gorgeous dress.
Nghĩa tiếng Việt
Thử tưởng tượng tôi đang bị đánh trong bóng tối, tôi hét lên, đèn bật sáng... và khán giả nhìn thấy tôi nằm dưới sàn trong cái áo lộng lẫy này.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress