eword.vn

dress trong ngữ cảnh

dress = quần áo

Câu tiếng Anh

We'll feed you well and dress you well.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta sẽ cho các ngươi ăn mặc đầy đủ.

← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress