eword.vn

dress trong ngữ cảnh

dress = quần áo

Câu tiếng Anh

Well, it has to do with... Wi... With the way you dress partly and...

Nghĩa tiếng Việt

Chà, nó liên quan đến với cách anh ăn mặc một phần và...

← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress