eword.vn

dress trong ngữ cảnh

dress = quần áo

Câu tiếng Anh

Well, what kind of dress was Caroline wearing?

Nghĩa tiếng Việt

À, Caroline đang mặc váy gì vậy?

← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress