dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
When a girl leaves, her dress is handed down. Until it's worn out.
Nghĩa tiếng Việt
Khi nữ sinh rời đi, chiếc váy của họ sẽ được trao lại sử dụng cho đến khi nó bị sờn.
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress