dress trong ngữ cảnh
dress = quần áo
Câu tiếng Anh
You'll make me a new dress. Not with Miss Ellen's portieres.
Nghĩa tiếng Việt
Cô định làm gì với cái rèm cửa đó?
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress
dress = quần áo
You'll make me a new dress. Not with Miss Ellen's portieres.
Cô định làm gì với cái rèm cửa đó?
← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress