eword.vn

dress trong ngữ cảnh

dress = quần áo

Câu tiếng Anh

You mustn't be late. You must allow yourself time to dress.

Nghĩa tiếng Việt

Anh không được đến muộn.

← dress: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dress