eword.vn

drop trong ngữ cảnh

drop = giọt

Câu tiếng Anh

Drip, drop Drip, drop

Nghĩa tiếng Việt

Từng giọt, từng giọt rơi.

← drop: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với drop