eword.vn

dry trong ngữ cảnh

dry = khô

Câu tiếng Anh

Oh, no. He's lost a lot of weight recently, and his skin's strangely dry and flaky.

Nghĩa tiếng Việt

Không, dạo này trông chú ấy sụt cân lắm, còn da dẻ lúc nào cũng khô và bong ra, lạ lắm.

← dry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dry