eword.vn

each trong ngữ cảnh

each = mỗi

Câu tiếng Anh

You each have enough money to stake you for six months, wherever you go.

Nghĩa tiếng Việt

cho dù các anh đi đâu.

← each: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với each