eager trong ngữ cảnh
eager = háo hức
Câu tiếng Anh
Not too eager.
Nghĩa tiếng Việt
Không quá háo hức.
← eager: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với eager
eager = háo hức
Not too eager.
Không quá háo hức.
← eager: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với eager