eword.vn

early trong ngữ cảnh

early = sớm

Câu tiếng Anh

But then I got here a little early.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng tôi đã tới sớm một chút.

← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early