early trong ngữ cảnh
early = sớm
Câu tiếng Anh
If you want to be early to the smelter tomorrow, you better let me go tonight.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu mai anh muốn đi xem nhà máy luyện kim, thì tối nay tha cho em đi.
← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early