early trong ngữ cảnh
early = sớm
Câu tiếng Anh
In the early days, my wife, too, used to run off to her parents whenever we had a quarrel
Nghĩa tiếng Việt
Dạo đầu vợ bác cũng thế, hay chạy về nhà mẹ đẻ mỗi khi hai bác cãi cọ.
← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early