eword.vn

early trong ngữ cảnh

early = sớm

Câu tiếng Anh

In the early morning hours of November 4th..... the Austrio-Hungarian supreme command.... ..accepted the armistice conditions laid down by the General Badoglio.

Nghĩa tiếng Việt

Trong những giờ đầu tiên của buổi sáng ngày 4 tháng 11... lãnh đạo tối cao của Liên minh Áo-Hung đã chấp nhận những điều kiện đình chiến được đề ra bởi tướng Badoglio.

← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early