early trong ngữ cảnh
early = sớm
Câu tiếng Anh
It was fished out of 12 feet of water off Lido Pier early this morning.
Nghĩa tiếng Việt
Nó được ngụp lặn 12 feet dưới nước ở Lido Pier sáng nay.
← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early