eword.vn

early trong ngữ cảnh

early = sớm

Câu tiếng Anh

Our early conquests weakened it and my family, we Caesars, killed and buried it.

Nghĩa tiếng Việt

Lòng tin đã giảm sút từ cuộc chinh phạt đầu tiên. Gia đình ta, Caesars của chúng ta đã giết và chôn chặt nó rồi.

← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early