early trong ngữ cảnh
early = sớm
Câu tiếng Anh
She'll go to bed early and listen to theater on the radio.
Nghĩa tiếng Việt
Đi ngủ sớm và nghe nhạc trên đài.
← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early
early = sớm
She'll go to bed early and listen to theater on the radio.
Đi ngủ sớm và nghe nhạc trên đài.
← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early