early trong ngữ cảnh
early = sớm
Câu tiếng Anh
You're like one of the angels in an early Italian painting.
Nghĩa tiếng Việt
Con giống như một trong những vị thiên thần trong nền hội họa Ý thời kỳ đầu.
← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early