early trong ngữ cảnh
early = sớm
Câu tiếng Anh
You're starting the celebrating a little early, aren't you?
Nghĩa tiếng Việt
Anh khai tiệc hơi sớm một chút, đúng không?
← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early
early = sớm
You're starting the celebrating a little early, aren't you?
Anh khai tiệc hơi sớm một chút, đúng không?
← early: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với early