earth trong ngữ cảnh
earth = đất
Câu tiếng Anh
I swore that I'd enrich the one that freed me with all the riches of the earth.
Nghĩa tiếng Việt
Ai cứu ta ra khỏi chai sẽ giàu có với mọi của cải trên trái đất này
← earth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với earth