eword.vn

economy trong ngữ cảnh

economy = sự quản lý kinh tế

Câu tiếng Anh

I'm gonna have to give you some lessons on economy.

Nghĩa tiếng Việt

Chắc anh cần phải dạy thêm cho em vài vấn đề về kinh tế quá!

← economy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với economy