economy trong ngữ cảnh
economy = sự quản lý kinh tế
Câu tiếng Anh
The government, the economy, and international relations would plunge into total chaos!
Nghĩa tiếng Việt
Chính phủ, kinh tế, và quan hệ quốc tế sẽ trở nên hỗn loạn!
← economy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với economy