edge trong ngữ cảnh
edge = lưỡi
Câu tiếng Anh
I can't figure out how I got way down there on the edge.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không thể nghĩ ra làm sao tôi lại bắn thấp sát ngay cạnh như vậy.
edge = lưỡi
I can't figure out how I got way down there on the edge.
Tôi không thể nghĩ ra làm sao tôi lại bắn thấp sát ngay cạnh như vậy.