eword.vn

education trong ngữ cảnh

education = sự giáo dục

Câu tiếng Anh

I was head of the city's board of education, I believe.

Nghĩa tiếng Việt

Hình như làm trong hội đồng giáo dục của thành phố hay sao ấy.

← education: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với education