educational trong ngữ cảnh
educational = thuộc ngành giáo dục
Câu tiếng Anh
Very educational.
Nghĩa tiếng Việt
Rất có tính giáo dục.
← educational: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với educational
educational = thuộc ngành giáo dục
Very educational.
Rất có tính giáo dục.
← educational: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với educational