eword.vn

else trong ngữ cảnh

else = khác

Câu tiếng Anh

I shall dance somewhere else.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ múa ở một đoàn khác.

← else: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với else