eword.vn

else trong ngữ cảnh

else = khác

Câu tiếng Anh

I solved the problem before anybody else.

Nghĩa tiếng Việt

Em lại giải bài xong trước mọi người.

← else: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với else