else trong ngữ cảnh
else = khác
Câu tiếng Anh
I will try to pass on my information, my mission, to someone else.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ cố chuyển nhiệm vụ của tôi sang cho ai đó.
else = khác
I will try to pass on my information, my mission, to someone else.
Tôi sẽ cố chuyển nhiệm vụ của tôi sang cho ai đó.