else trong ngữ cảnh
else = khác
Câu tiếng Anh
On Thursday I went to meet Alec... more out of politeness than anything else.
Nghĩa tiếng Việt
Vào Thứ năm em đi gặp Alec vì lịch sự hơn là vì cái gì khác.
else = khác
On Thursday I went to meet Alec... more out of politeness than anything else.
Vào Thứ năm em đi gặp Alec vì lịch sự hơn là vì cái gì khác.