eword.vn

else trong ngữ cảnh

else = khác

Câu tiếng Anh

Well, I haven't had anything else much to do this past month.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không có nhiều việc khác để làm tháng vừa rồi.

← else: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với else