empty trong ngữ cảnh
empty = trống
Câu tiếng Anh
I thought the compartment was empty.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi tưởng khoang này không có ai.
← empty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với empty
empty = trống
I thought the compartment was empty.
Tôi tưởng khoang này không có ai.
← empty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với empty