empty trong ngữ cảnh
empty = trống
Câu tiếng Anh
It's just a void, an empty space
Nghĩa tiếng Việt
♪ It's just a void ♪ ♪ An empty space ♪
← empty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với empty
empty = trống
It's just a void, an empty space
♪ It's just a void ♪ ♪ An empty space ♪
← empty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với empty