empty trong ngữ cảnh
empty = trống
Câu tiếng Anh
You know, this train's half empty.
Nghĩa tiếng Việt
Anh biết đấy, chuyến tàu này trống một nửa.
← empty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với empty
empty = trống
You know, this train's half empty.
Anh biết đấy, chuyến tàu này trống một nửa.
← empty: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với empty