enemy trong ngữ cảnh
enemy = kẻ thù
Câu tiếng Anh
Consorting with the enemy.
Nghĩa tiếng Việt
Liên lạc với kẻ thù.
← enemy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với enemy
enemy = kẻ thù
Consorting with the enemy.
Liên lạc với kẻ thù.
← enemy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với enemy