enough trong ngữ cảnh
enough = đủ
Câu tiếng Anh
My new employment was humble enough but I had to test the rungs of the ladder before I could climb it.
Nghĩa tiếng Việt
Công việc của tôi khiêm tốn nhưng tôi đã phải kiểm tra các nấc của cái thang trước khi tôi có thể trèo lên nó.
← enough: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với enough