entrance trong ngữ cảnh
entrance = sự đi vào
Câu tiếng Anh
Make sure there are men posted at every entrance to keep the reporters from the guests. And check every invitation at the door.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy đảm bảo có người trông chừng ở mỗi lối vào để ngăn các phóng viên tiếp cận quan khách.
← entrance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với entrance