eword.vn

escape trong ngữ cảnh

escape = sự trốn thoát

Câu tiếng Anh

And he patters of gold, escape, trivialities, nonsense.

Nghĩa tiếng Việt

chỉ biết có vàng, chạy trốn, vớ vẩn, vô nghĩa...

← escape: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với escape