escape trong ngữ cảnh
escape = sự trốn thoát
Câu tiếng Anh
Half of my patients are sick because they're trying to escape reality.
Nghĩa tiếng Việt
Một nửa bệnh nhân của tôi mang bệnh... là vì họ cố trốn khỏi thực tại.
← escape: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với escape