escape trong ngữ cảnh
escape = sự trốn thoát
Câu tiếng Anh
I couldn't escape you if you bound me with these seven green reeds.
Nghĩa tiếng Việt
Anh sẽ không thoát được nếu em trói anh với 7 nhánh lau sậy này.
← escape: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với escape