eword.vn

escape trong ngữ cảnh

escape = sự trốn thoát

Câu tiếng Anh

Represents escape.

Nghĩa tiếng Việt

Tượng trưng cho lối thoát.

← escape: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với escape