escape trong ngữ cảnh
escape = sự trốn thoát
Câu tiếng Anh
The escape of three lifers was announced today by Warden E. Gaylord of the state prison farm.
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc đào thoát của ba tên được xác nhận hôm nay bởi Warden E. Gaylord của nhà tù tiểu bang.
← escape: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với escape