escape trong ngữ cảnh
escape = sự trốn thoát
Câu tiếng Anh
The first time you tried to escape, I gave you the benefit of the doubt.
Nghĩa tiếng Việt
Lần đầu tiên cô cố gắng trốn thoát Tôi đã cho cô sự khoan hồng.
← escape: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với escape