eword.vn

ever trong ngữ cảnh

ever = bao giờ

Câu tiếng Anh

And that, gentlemen... was the last I ever saw of my car, my cash... or my Flossie.

Nghĩa tiếng Việt

Và, thưa quý ngài... đó là lần cuối cùng tôi nhìn thấy chiếc xe của tôi, tiền mặt của tôi... và Flossie của tôi.

← ever: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ever