everything trong ngữ cảnh
everything = mọi vật
Câu tiếng Anh
- Everything else.
Nghĩa tiếng Việt
- Mọi thứ khác.
← everything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với everything
everything = mọi vật
- Everything else.
- Mọi thứ khác.
← everything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với everything