everything trong ngữ cảnh
everything = mọi vật
Câu tiếng Anh
Everything was provided for.
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả đã được chuẩn bị đầy đủ.
← everything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với everything
everything = mọi vật
Everything was provided for.
Tất cả đã được chuẩn bị đầy đủ.
← everything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với everything