eword.vn

everything trong ngữ cảnh

everything = mọi vật

Câu tiếng Anh

Knowing everything.

Nghĩa tiếng Việt

Hiểu biết tất cả mọi thứ.

← everything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với everything