eword.vn

everything trong ngữ cảnh

everything = mọi vật

Câu tiếng Anh

To you, that school is just a piece of property... but to them, well, it's everything.

Nghĩa tiếng Việt

Ông chỉ xem ngôi trường này như một tài sản... Còn với họ, thì đó là tất cả.

← everything: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với everything